thân cột
Danh từ: - Thân của cây cột: "thân cột" chỉ phần thân chính, thẳng đứng của một cây cột, thường là bộ phận chịu lực chính trong kiến trúc (cột nhà, cột đèn, cột cờ). - Thân cây dạng cột (thực vật): Trong thực vật học, "thân cột" là thuật ngữ chỉ thân của một số loài thực vật có dạng cột thẳng đứng, không phân nhánh, như thân cây cọ, cây dừa. Từ này tương đương với thuật ngữ "stipe" trong tiếng Anh.
Kiến trúc:
- Thân cột của ngôi đền được chạm khắc tinh xảo. (Phần thân chính của cột đền có nhiều hoa văn điêu khắc đẹp.)
- Kỹ sư phải kiểm tra thân cột để đảm bảo khả năng chịu lực. (Kỹ sư xem xét phần thân cột để xác định sức chịu đựng.)
Thực vật:
- Thân cột của cây dừa cao vút, không có cành. (Thân cây dừa mọc thẳng, không phân nhánh.)
- Cây cọ có thân cột đặc biệt, thường được dùng làm vật liệu xây dựng. (Thân cây cọ có dạng cột, được khai thác làm gỗ.)
"thân cột bê tông": thân cột làm từ bê tông cốt thép trong xây dựng.
- Thân cột bê tông phải được đổ khuôn cẩn thận để tránh nứt vỡ. (Phần thân cột bê tông cần được thi công chính xác.)
"thân cột gỗ lim": thân cột làm từ gỗ lim, thường dùng trong kiến trúc cổ.
- Ngôi đình làng còn giữ nguyên những thân cột gỗ lim quý giá. (Các cột gỗ lim trong đình vẫn bền vững qua thời gian.)
Cột (danh từ): vật thể hình trụ dài, thẳng đứng, dùng để đỡ hoặc làm trụ.
- Cột nhà được làm bằng sắt. (Trụ nhà làm bằng sắt.)
Thân (danh từ): phần chính, trung tâm của một vật.
- Thân cây to lớn. (Phần thân chính của cây.)
Trụ: vật thể hình trụ chịu lực, tương tự cột.
- Trụ cầu vững chãi. (Cột cầu chắc chắn.)
Cọc: vật dài, thường nhỏ hơn cột, cắm xuống đất.
- Cọc rào được đóng sâu. (Cọc làm hàng rào.)
- Thân cột vững như kiềng ba chân: (hiếm dùng) ám chỉ sự vững chãi, ổn định của thân cột trong kiến trúc.
- Ngôi nhà cổ có thân cột vững như kiềng ba chân, không hề nghiêng ngả. (Thân cột của ngôi nhà rất bền vững.)